Filter

Filter by:

Dòng điện chính (A)
Đuôi đèn
Hệ số công suất (λ)
Điện áp (V)
Trọng lượng (g)
10 20
Công suất sản phẩm (W)
3 100

Let Us Help!

  • LH200032-OPv00

    Điện áp (V) 220-240V
    Công suất sản phẩm (W) 32, 9
    Góc chiếu (°) 35
    Đường kính (mm) 63
    Tổng lượng Quang thông (lm) 4000
    Đánh giá tuổi thọ (giờ) 25000
    Đuôi đèn E27
    Chiều cao (mm) N/A
    Độ thể hiện màu sắc (Ra) Ra80
    Details
  • LH0246

    Điện áp (V) 220-240V
    Công suất sản phẩm (W) 32, 9
    Góc chiếu (°) 35
    Đường kính (mm) 63
    Tổng lượng Quang thông (lm) 4000
    Đánh giá tuổi thọ (giờ) 25000
    Đuôi đèn E27
    Chiều cao (mm) N/A
    Độ thể hiện màu sắc (Ra) Ra80
    Details
  • LH0133

    Điện áp (V) 220-240V
    Công suất sản phẩm (W) 33
    Góc chiếu (°) 35
    Đường kính (mm) 63
    Đánh giá tuổi thọ (giờ) 25000
    Tổng lượng Quang thông (lm) 3300, 5000
    Đuôi đèn E27
    Chiều cao (mm) N/A
    Độ thể hiện màu sắc (Ra) Ra80
    Details
  • LH0127

    Điện áp (V) 220-240V
    Công suất sản phẩm (W) 27
    Góc chiếu (°) 35
    Đường kính (mm) 63
    Tổng lượng Quang thông (lm) 2800
    Đánh giá tuổi thọ (giờ) 25000
    Đuôi đèn E27
    Chiều cao (mm) N/A
    Độ thể hiện màu sắc (Ra) Ra80
    Details
  • LH0132

    Điện áp (V) 220-240V
    Công suất sản phẩm (W) 27
    Góc chiếu (°) 35
    Đường kính (mm) 63
    Tổng lượng Quang thông (lm) 2800
    Đánh giá tuổi thọ (giờ) 25000
    Đuôi đèn E27
    Chiều cao (mm) N/A
    Độ thể hiện màu sắc (Ra) Ra80
    Details
  • LH0135

    Điện áp (V) 220-240V
    Công suất sản phẩm (W) 32
    Góc chiếu (°) 35
    Đường kính (mm) 63
    Tổng lượng Quang thông (lm) 2800
    Đánh giá tuổi thọ (giờ) 25000
    Đuôi đèn E27
    Chiều cao (mm) N/A
    Độ thể hiện màu sắc (Ra) Ra80
    Details