(028) 39.239.007

Excellent Luminous Intensity to Provide the Best Replacement for a Traditional Light Source

With the same high quality light intensity and colour rendering of traditional AR111 spotlights (colour rendering of up to Ra85), but with no UV and negligible IR light radiation or residual glare, the MEGAMAN® LED AR111 range is ideal for use in any retail outlet, reception area, hotel, restaurant, gallery or residential application.

Filter

Lọc sản phẩm:

Góc chiếu (°)
Product Dimensions
Nhiệt độ màu
Công suất (W)
3 8
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   3.3
    Góc chiếu (°):   35
    Max. Luminous Intensity (cd):   500
    Quang thông (lm):   500
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   15000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   4
    Góc chiếu (°):   35
    Quang thông (lm):   320
    Max. Luminous Intensity (cd):   540
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   4.2
    Góc chiếu (°):   35
    Quang thông (lm):   320
    Max. Luminous Intensity (cd):   540
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   4.5
    Góc chiếu (°):   24
    Quang thông (lm):   240
    Max. Luminous Intensity (cd):   1300
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra82
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   4.8
    Góc chiếu (°):   60
    Max. Luminous Intensity (cd):   300
    Quang thông (lm):   400
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   15000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   5
    Góc chiếu (°):   35
    Quang thông (lm):   420
    Max. Luminous Intensity (cd):   680
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   5.2
    Góc chiếu (°):   60
    Max. Luminous Intensity (cd):   300
    Quang thông (lm):   400
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   5.2
    Góc chiếu (°):   24, 35
    Quang thông (lm):   430
    Max. Luminous Intensity (cd):   5500 [Symmetric]
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra80
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   6
    Góc chiếu (°):   24
    Quang thông (lm):   550
    Max. Luminous Intensity (cd):   2800
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra82, Ra85
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
  • LR206065/dm-HRv00-SP

    Kiểu phản quang:   PAR16
    Voltage (V):   220-240V
    Công suất (W):   6
    Góc chiếu (°):   35
    Quang thông (lm):   550
    Max. Luminous Intensity (cd):   1400
    Lamp Base:   GU10
    Rated Life (hrs):   25000
    Colour Render Index (Ra):   Ra82, Ra85
    Nhiệt độ màu:   Vàng (2800K), Trắng ấm (4000K)
1017